olde worlde

olde worlde

The village has several olde worlde cottages with thatched roofs.

Định nghĩa

Tính từ: - Cổ kính duyên dáng (thường không hoàn toàn xác thực): "Olde worlde" dùng để mô tả một phong cách hoặc vật đó mang vẻ đẹp cổ điển, lỗi thời một cách chủ đích hấp dẫn, nhưng không nhất thiết phải chính xác về mặt lịch sử. Từ này thường mang hàm ý tích cực, gợi lên sự ấm cúng, truyền thống lãng mạn hóa quá khứ.

dụ sử dụng
  • (Ngôi làng nhiều ngôi nhà với mái tranh duyên dáng, mang đến một vẻ quyến rũ cổ kính.)
  • (Nhà hàng được trang trí theo phong cách cổ kính, với gỗ sưởi.)
  • (Anh ấy thích sưu tầm những bản đồ cổ kính vẽ các sinh vật thần thoại đường bờ biển không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "olde worlde" thường được dùng trong du lịch quảng cáo: Để quảng bá các điểm đến, quán cà phê, hoặc khách sạn phong cách truyền thống, lý tưởng hóa quá khứ.

    • The brochure promises an olde worlde experience with horse-drawn carriages. (Tập quảng cáo hứa hẹn một trải nghiệm cổ kính với xe ngựa kéo.)
  • Sắc thái mỉa mai hoặc hoài nghi: Đôi khi "olde worlde" được dùng để chỉ trích sự giả tạo hoặc thiếu chân thực trong việc tái tạo phong cách cổ.

    • The new shopping centre looks olde worlde, but it's just a cheap imitation. (Trung tâm mua sắm mới trông có vẻ cổ kính, nhưng thực chất chỉ một sự nhái rẻ tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Old-fashioned (tính từ): lỗi thời, cổ điển (mang tính trung tính hoặc tiêu cực).
  • Quaint (tính từ): duyên dáng một cách cổ kính (thường dùng cho kiến trúc hoặc phong cảnh).
  • Vintage (tính từ): đồ cổ, mang phong cách của một thời kỳ trước (thường dùng cho quần áo, đồ nội thất).
Từ đồng nghĩa
  • Antique: cổ kính, mang tính lịch sử (thường chỉ đồ vật thật).
  • Retro: phong cách hồi tưởng lại quá khứ (thường dùng cho thập niên 1950-1980).
  • Old-time: thuộc về thời xưa, truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "olde worlde", nhưng có thể kết hợp với:
    • Dress up in olde worlde style: ăn mặc theo phong cách cổ kính.
    • She dressed up in an olde worlde style for the costume party. ( ấy ăn mặc theo phong cách cổ kính cho bữa tiệc hóa trang.)
Thành ngữ liên quan
  • Step back in time: quay ngược thời gian.

    • Visiting this olde worlde village feels like stepping back in time. (Thăm ngôi làng cổ kính này giống như quay ngược thời gian.)
  • A blast from the past: một điều đó từ quá khứ ùa về.

    • The olde worlde shop is a blast from the past. (Cửa hàng cổ kính này một dư âm từ quá khứ.)